JAPANESE LEARNING SPACE

Tổng quan

YOUR DAILY JAPANESE

Học vững từng ngày.
日本語を身につけよう。

Ôn từ vựng JLPT, Kanji, ngữ pháp và tiếng Nhật chuyên ngành kỹ thuật trong một nơi.

学
語
日本語
LEARN · REVIEW · GROW

Không gian học tập

Chọn nội dung bạn muốn ôn hôm nay.

Học từ vựng theo cấp độ

Chọn một kho riêng, không trộn từ N3, N2, N1 và chuyên ngành.

Học Kanji theo cấp độ

Chọn Kanji N4 riêng, không trộn với từ vựng.

Tiến độ của bạn

Số liệu cập nhật theo hoạt động học.

Tổng mục kiến thức0Từ vựng, Kanji và ngữ pháp
Đã ôn tập0Lượt học đã ghi nhận
Đã đánh dấu thuộc0Mục bạn đã nhớ
Tỷ lệ đúng—Dựa trên lượt quiz

Ôn nhanh

Một số mục mẫu để bạn bắt đầu ngay.

⌕

Kho kiến thức

Kho kiến thức chung · mọi người đều xem được

STUDY MODE

Học ngẫu nhiên

Ôn tập chủ động, ghi nhớ lâu hơn.

Các thể trong tiếng Nhật · 動詞の活用

Học cách chia động từ theo nhóm. Chọn thể bên dưới để xem quy tắc và ví dụ.

Ba nhóm động từ

Nhóm I (五段): 書く(かく), 話す(はなす), 行く(いく). Nhóm II (一段): 食べる(たべる), 見る(みる). Nhóm III (bất quy tắc): する, 来る(くる).

Lưu ý: Không phải mọi động từ kết thúc bằng る đều thuộc nhóm II; ví dụ 帰る(かえる) và 走る(はしる) thuộc nhóm I.

Bảng đối chiếu nhanh

Động từ mẫu: 書く(nhóm I), 食べる(nhóm II), する và 来る(nhóm III).

Thể書く食べるする来る

Các ví dụ thể hiện cách chia tiêu biểu; cách dùng thực tế còn phụ thuộc ngữ cảnh. Thể て và た của 行く có dạng đặc biệt: 行って・行った.

Quản lý kiến thức

Chỉ quản trị viên được thêm, sửa, xóa hoặc nhập CSV. Từ mới sẽ hiển thị cho tất cả người học.

+

Thêm mục kiến thức

Điền thông tin tiếng Nhật và nghĩa tiếng Việt.

⇧

Nhập dữ liệu CSV

Thêm nhiều từ cùng lúc từ Excel hoặc CSV.

⇧
Chọn tệp CSV

UTF-8, cột theo mẫu: category, level, term, reading, meaning, example, note, topic; Kanji có thêm onyomi, kunyomi, hanviet, mnemonic, radicals, kanji_examples

⇩

Xuất dữ liệu

Tải bản sao kiến thức thành CSV.

Dữ liệu nhập được lưu vào kho công khai trên Supabase. Người học không thể sửa kho chung.

Khôi phục dữ liệu mẫu

Thêm lại các mục ví dụ ban đầu nếu kho đang trống.

Tiến độ học tập

Theo dõi các lượt ôn tập đã ghi nhận.

Lượt ôn tập0Tổng lượt ghi nhận
Đã thuộc0Mục đang đánh dấu thuộc
Câu quiz đúng0Số câu trả lời đúng
Độ chính xác—Tính từ các câu quiz

Hoạt động gần đây